Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chế biến thức ăn" (1)

chế biến thức ăn
phát
Tiếng Anh Động từcook, arrange food
Từ vựng của tôi
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.

swap_horiz Từ liên quan "chế biến thức ăn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chế biến thức ăn" (2)

Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Chế biến thức ăn cho trẻ em.